越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhà cửa” (1)
nhà cửa
英语
名houses
Nhà cửa ở đây rất đẹp.
The houses here are beautiful.
相关词“nhà cửa” (0)
未找到相关词。
短语“nhà cửa” (8)
nhà của bạn cách đây bao xa?
How far is your house from here?
dọn dẹp nhà cửa
tidy up the house
Lũ lụt đã làm hỏng nhiều nhà cửa.
The flood damaged many houses.
Hiện tại tôi đang thuê một phòng trong nhà của bạn tôi.
I am currently renting a room in my friend’s house.
Vì phiền phức nên tôi đã bỏ bê việc dọn dẹp nhà cửa.
Nhà cửa ở đây rất đẹp.
The houses here are beautiful.
Tôi vệ sinh nhà cửa.
I clean the house.
Cảnh sát đã khám xét nhà của nghi phạm.
The police searched the suspect's house.
